nền

Máy uốn thủy lực

Máy uốn thủy lực, một máy uốn kim loại đáng tin cậy, có khung hàn tích hợp với hệ thống tôi luyện cho độ chính xác lâu dài. Là một phanh thủy lực cho tấm kim loại, máy sử dụng hệ thống thủy lực tác động lên trên với khả năng điều chỉnh áp suất vô cấp và phớt nhập khẩu đảm bảo độ tin cậy. Đồng bộ hóa cơ học và bù trừ hợp chất giúp tăng độ chính xác. Bộ điều chỉnh thanh trượt và thước kẹp có thể điều chỉnh nhanh bằng điện và điều chỉnh thủ công với màn hình hiển thị. Máy cung cấp nhiều chế độ vận hành, cùng với các tấm chắn an toàn và tùy chọn thiết bị ngắt nguồn. Máy uốn kim loại và phanh thủy lực cho tấm kim loại này đảm bảo uốn an toàn và hiệu quả.

  • thông tin

H1: Máy uốn thủy lực WC67Y – Phanh thủy lực hàng đầu cho ngành chế tạo công nghiệp

Trong chế biến kim loại tấm, máy móc xây dựng và sản xuất phần cứng, Máy uốn thủy lực WC67Y Nổi bật với vai trò là máy uốn kim loại đáng tin cậy và phanh thủy lực hiệu suất cao cho tấm kim loại. Cấu trúc chắc chắn, hệ thống thủy lực tiên tiến và thiết kế thân thiện với người dùng khiến nó trở thành máy uốn kim loại lý tưởng cho các xưởng cần kết quả uốn ổn định trong các công việc uốn từ trung bình đến nặng.

H2: Thiết kế khung chắc chắn – Nền tảng cho độ chính xác lâu dài của máy uốn kim loại này

H3: Kết cấu hàn có xử lý tôi luyện

Là một phanh kim loại tấm thủy lực cao cấp, Máy uốn thủy lực WC67Y Máy uốn kim loại này có khung hàn liền khối, được gia cố bằng lò tôi để loại bỏ ứng suất bên trong. Điều này đảm bảo máy uốn kim loại duy trì độ chính xác ổn định trong nhiều năm, với độ biến dạng tối thiểu ngay cả khi chịu tải trọng cao lặp lại (lên đến 630 tấn). Dù uốn thép mỏng hay tấm kim loại dày, độ cứng của máy đảm bảo uốn đều, giảm thiểu việc phải gia công lại, một điểm mạnh then chốt của máy uốn kim loại tấm này.

H2: Hệ thống thủy lực tiên tiến – Hiệu quả trong phanh thủy lực tấm kim loại này

H3: Thủy lực tác động trên với điều chỉnh áp suất vô cấp

Được trang bị thiết kế thủy lực tác động từ trên xuống, máy uốn tôn này có khả năng điều chỉnh áp suất vô cấp, phù hợp với vật liệu dày 0,5-20mm. Máy sử dụng vòng đệm nhập khẩu chất lượng cao để ngăn ngừa rò rỉ, kéo dài tuổi thọ hệ thống thủy lực—đảm bảo hoạt động đáng tin cậy ngay cả khi sản xuất 2 ca. Điều này làm cho Máy uốn thủy lực WC67Y phanh kim loại thủy lực ít bảo trì dành cho các xưởng bận rộn.

H2: Uốn chính xác – Điểm đặc trưng của máy uốn kim loại này

H3: Bù trừ kép cho độ chính xác nhất quán

Máy sử dụng cơ chế đồng bộ hóa cơ học kết hợp với cấu trúc bù trừ hợp chất trên-dưới (bù trừ phía dưới bàn làm việc cho các mẫu máy trên 160 tấn). Hệ thống này bù trừ độ lệch khung, đảm bảo độ lệch góc ≤0,5°—một tính năng nổi bật của phanh thủy lực kim loại tấm này, rất quan trọng đối với các chi tiết chất lượng cao. Là một máy uốn kim loại tấm chính xác, máy mang lại kết quả đáp ứng các tiêu chuẩn công nghiệp nghiêm ngặt.

H3: Điều chỉnh linh hoạt cho máy uốn tấm kim loại này

Cả hành trình trượt và vị trí đặt thước chặn đều sử dụng hệ thống điều chỉnh nhanh bằng điện và tinh chỉnh thủ công, với màn hình kỹ thuật số đảm bảo độ chính xác. Điều này cho phép người vận hành chuyển đổi tác vụ nhanh chóng, giảm 30% thời gian thiết lập—một lợi thế cho máy uốn kim loại này trong sản xuất tốc độ cao.

H2: Hoạt động thân thiện với người dùng trong máy uốn kim loại này

H3: Các chế độ linh hoạt cho phanh thủy lực tấm kim loại

Các Máy uốn thủy lực WC67Y Hỗ trợ chế độ uốn từng nấc, chu kỳ đơn và liên tục. Thời gian chuyển mạch và giữ áp suất được điều khiển thông qua rơle thời gian, thích ứng với nhiều kiểu uốn khác nhau—từ góc 90° đơn giản đến hình dạng phức tạp, giúp máy uốn kim loại tấm này có tính linh hoạt cao.

H3: Các tính năng an toàn của máy uốn kim loại tấm này

An toàn được ưu tiên hàng đầu với lan can bảo vệ (trừ các mẫu máy 40 tấn phía sau và 200 tấn trở lên) và thiết bị ngắt điện khi mở cửa tùy chọn. Những thiết bị này bảo vệ người vận hành trong quá trình sử dụng tốc độ cao, nâng cao tính an toàn của phanh thủy lực kim loại tấm.

H2: Thông số kỹ thuật

 

Đặc điểm kỹ thuật

WC67Y-40/2000

WC67Y-40/2500

WC67Y-63/2500

WC67Y-80/2500

WC67Y-80/3200

WC67Y-100/2500

WC67Y-100/3200

WC67Y-100/4000

WC67Y-125/3200

Lực danh nghĩa

kN

400

400

630

800

800

1000

1000

1000

1250

Chiều dài làm việc

mm

2000

2500

2500

2500

3200

2500

3200

4000

3200

Giữa các cột

mm

1650

2000

2000

1990

2600

1850

2550

3350

2550

Độ sâu họng

mm

200

200

250

280

280

320

320

320

320

Đường trượt

mm

100

100

100

100

100

130

130

130

130

Điều chỉnh đột quỵ

mm

80

80

80

80

80

100

100

100

100

Chiều cao mở tối đa

mm

330

330

340

360

360

390

390

390

390

SPM

Phút-1

16

16

20

22

22

18

18

18

11

Công suất động cơ chính

kW

4

4

5,5

7,5

7,5

7,5

7,5

7,5

7,5

Kích thước tổng thể

L

2210

2710

2680

3500

3410

2680

3380

4180

3380

TRONG

1250

1250

1350

1650

1370

1400

1400

1400

1450

H

2240

2240

2260

2700

2300

2450

2450

2450

2450

 

Đặc điểm kỹ thuật

WC67Y-160/2500

WC67Y-160/3200

WC67Y-160/4000

WC67Y-160/6000

WC67Y-200/3200

WC67Y-200/4000

WC67Y-200/6000

WC67Y-250/3200

WC67Y-250/4200

Lực danh nghĩa

kN

1600

1600

1600

1600

2000

2000

2000

2500

2500

Chiều dài làm việc

mm

2500

3200

4000

6000

3200

4000

6000

3200

4200

Giữa các cột

mm

1950

2540

3140

4800

2550

3260

4800

2540

3140

Độ sâu họng

mm

330

330

330

330

350

350

350

400

400

Đường trượt

mm

200

200

200

200

200

200

200

250

250

Điều chỉnh đột quỵ

mm

150

150

150

150

150

150

150

180

180

Chiều cao mở tối đa

mm

465

465

465

465

450

450

450

500

500

SPM

Phút-1

10

10

10

10

9

9

9

8

8

Công suất động cơ chính

kW

15

15

15

15

15

15

15

18,5

18,5

Kích thước tổng thể

L

3050

3660

4260

6140

3340

4110

6120

3310

4310

TRONG

1600

1600

1600

1710

1855

1855

2065

1970

1970

H

2550

2550

2550

2850

2745

2745

3055

2915

2915

 

Đặc điểm kỹ thuật

WC67Y-250/5000

WC67Y-250/6000

WC67Y-300/4000

WC67Y-300/5000

WC67Y-300/6000

WC67Y-400/4000

Lực danh nghĩa

kN

2500

2500

3000

3000

3000

4000

Chiều dài làm việc

mm

5000

6000

4000

5000

6000

4000

Giữa các cột

mm

4000

5000

2900

3900

4900

3140

Độ sâu họng

mm

400

400

400

400

400

400

Đường trượt

mm

250

250

250

250

250

320

Điều chỉnh đột quỵ

mm

180

180

180

180

180

220

Chiều cao mở tối đa

mm

500

500

535

535

535

600

SPM

Phút-1

8

8

4

4

4

3

Công suất động cơ chính

kW

18,5

18,5

22

22

22

37

Kích thước tổng thể

L

5120

6120

4150

5150

6120

4130

TRONG

2210

2210

1950

1950

1950

2625

H

2980

2980

3115

3115

3520

3700

 

Đặc điểm kỹ thuật

WC67Y-400/6000

WC67Y-500/4000

WC67Y-500/6000

Lực danh nghĩa

kN

4000

5000

5000

Chiều dài làm việc

mm

6000

4000

6000

Giữa các cột

mm

5000

3050

4760

Độ sâu họng

mm

400

400

400

Đường trượt

mm

320

320

320

Điều chỉnh đột quỵ

mm

220

220

220

Chiều cao mở tối đa

mm

600

630

630

SPM

Phút-1

3

3

3

Công suất động cơ chính

kW

37

37

37

Kích thước tổng thể

L

6150

4200

6200

TRONG

3250

4115

4115

H

3900

4760

4760

 

H2: FAQ (Những câu hỏi thường gặp)

Câu hỏi 1: Phanh thủy lực bằng kim loại này có thể xử lý được những vật liệu nào?

A1: Máy uốn kim loại này có thể uốn thép cacbon, thép không gỉ, nhôm và đồng (dày 0,5-20mm)—lý tưởng cho tủ kim loại, bộ phận kết cấu và phần cứng, chứng minh giá trị của nó như một máy uốn kim loại tấm đa năng.

Câu 2: Máy uốn kim loại này có thể duy trì độ chính xác trong bao lâu?

A2: Nhờ khung được tôi luyện và hệ thống thủy lực ổn định, Máy uốn thủy lực WC67Y—phanh kim loại tấm thủy lực hàng đầu—duy trì độ chính xác trong hơn 5 năm, với độ suy giảm hàng năm ≤0,1mm/m trong điều kiện sử dụng bình thường.

Câu hỏi 3: Liệu thước đo sau có thể điều chỉnh được cho các đường uốn phức tạp trên máy uốn tấm kim loại này không?

A3: Có. Chức năng điều chỉnh nhanh bằng điện và tinh chỉnh thủ công, cùng với màn hình kỹ thuật số, giúp dễ dàng xử lý các lần uốn nhiều bước—chìa khóa cho máy uốn kim loại này trong sản xuất đa dạng.

Câu hỏi 4: Các mẫu xe lớn có những tính năng an toàn nào?

A4: Các mẫu xe tải 200 tấn trở lên không có lan can nhưng có tùy chọn thiết bị ngắt điện khi mở cửa, đảm bảo an toàn cho phanh thủy lực dạng tấm kim loại này trong quá trình sử dụng nặng.

 

Máy uốn thủy lực WC67Y – Máy kẹp tôn thủy lực, máy uốn tôn và máy uốn kim loại đáng tin cậy. Liên hệ với chúng tôi để biết thêm thông tin về tải trọng: WeChat/WhatsApp +86 1731 3453


Nhận giá mới nhất? Chúng tôi sẽ trả lời sớm nhất có thể (trong vòng 12 giờ)
This field is required
This field is required
Required and valid email address
This field is required
This field is required
For a better browsing experience, we recommend that you use Chrome, Firefox, Safari and Edge browsers.