nền

Máy ép đột dập mặt trước mở cố định

Máy đột dập mặt trước mở cố định General Bed Open Front Punch Press, một máy đột dập đáng tin cậy, được trang bị trục khuỷu nằm ngang và bộ điều chỉnh hành trình. Ly hợp khí nén khô đảm bảo độ bền. Với hệ thống điều chỉnh khuôn và cân bằng thủ công, máy rất dễ sử dụng. Các model "A" có phanh khẩn cấp và bộ bảo vệ quang điện tùy chọn, cùng với solenoid an toàn và PLC toàn cầu. J21S cung cấp độ sâu họng đột dập mở rộng. Là một máy đột dập kim loại tấm hàng đầu, máy đột dập này vượt trội về khả năng dập kim loại chính xác và an toàn.

  • thông tin

H1: Máy đột dập mặt trước mở cố định – Máy đột dập đa năng dùng để dập kim loại

Trong chế tạo kim loại,Máy ép đột dập mặt trước mở cố định(dòng J21 & J21S) nổi bật với thiết kế đột dập kim loại tấm mạnh mẽ, kết hợp giữa độ chính xác và độ bền. Dù là chi tiết nhỏ hay tấm lớn, máy đột dập này đều vượt trội về khả năng dập, đột lỗ và tạo hình - sánh ngang với tính linh hoạt của máy đột dập khung AC trong khi vẫn đảm bảo độ ổn định của thiết kế bệ cố định.

H2: Cấu trúc cốt lõi – Sức mạnh trong bài tập đẩy đấm này

H3: Trục khuỷu nằm ngang và khung gia cố

CácMáy ép đột dập mặt trước mở cố địnhCấu trúc trục khuỷu nằm ngang, đảm bảo truyền lực mượt mà - yếu tố then chốt cho quá trình dập đồng đều. Bệ cố định, được chế tạo từ gang đúc ủ, có khả năng chống biến dạng, vượt trội hơn nhiều mẫu máy đột dập khung chữ C khi sử dụng nặng. Độ cứng vững này giúp máy đột dập đáng tin cậy cho hoạt động liên tục 2 ca.

H2: Dòng J21 so với J21S – Được thiết kế riêng như máy đột dập kim loại tấm

H3: Dòng J21: Hành trình có thể điều chỉnh để dập đa năng

Dòng máy J21 bao gồm thiết bị điều chỉnh hành trình tay quay, lý tưởng cho các độ sâu đột khác nhau (5-100mm). Là một máy đột dập kim loại tấm đa năng, máy có thể xử lý các tấm mỏng (0,3mm) đến các tấm dày (10mm), khiến nó trở thành máy đột dập hàng đầu được bán trong các xưởng cần khả năng thích ứng cao.

H3: Dòng J21S: Không gian làm việc rộng rãi cho các bộ phận lớn

Dòng máy đột dập J21S nổi bật với độ sâu họng đột mở rộng - hoàn hảo cho các tấm lớn hoặc linh kiện cồng kềnh. Không gian làm việc rộng rãi vượt trội so với các máy đột dập khung chữ C thông thường, giúp thao tác dễ dàng hơn trong quá trình dập.

H2: Hệ thống tiên tiến – Hiệu quả trong máy ép đột này

H3: Bộ ly hợp khí nén khô cho chu kỳ nhanh

Cả hai dòng máy đều sử dụng bộ ly hợp ma sát khí nén khô kết hợp, đảm bảo việc đóng/ngắt nhanh chóng. Điều này giúp tăng tốc độ (lên đến 300 lần đóng/phút), một ưu điểm chính của máy đột dập kim loại tấm này. Là một máy đột dập hiệu suất cao, máy này rút ngắn thời gian sản xuất 30% so với các mẫu máy cũ.

H3: Điều chỉnh khuôn thủ công với tỷ lệ rõ ràng

Được trang bị hệ thống điều chỉnh khuôn thủ công và thang đo chính xác, việc thiết lập diễn ra nhanh chóng—giảm thiểu thời gian chết. Tính năng thân thiện với người dùng này giúp máy đột dập mặt trước mở cố định trở thành một máy đột dập thiết thực để bán, ngay cả khi cần chuyển đổi công việc thường xuyên.

H2: An toàn & Kiểm soát – Bảo vệ Người vận hành Máy dập này

H3: Các tính năng an toàn toàn diện

Các model loại "A" bao gồm phanh khẩn cấp (thanh trượt dừng 0°-135°) và bộ bảo vệ quang điện tùy chọn. Van điện từ an toàn kép đảm bảo độ tin cậy, đáp ứng các tiêu chuẩn toàn cầu—giúp máy trở thành lựa chọn an toàn hơn so với một số model máy đột dập khung chữ C.

H3: PLC quốc tế để sử dụng trực quan

Được trang bị PLC quốc tế, máy đột dập này có khả năng lập trình dễ dàng (lưu trữ hơn 50 chương trình). Hệ thống điều khiển thông minh này giúp tăng năng suất, củng cố vị thế là máy đột dập kim loại tấm hàng đầu và máy đột dập bán chạy nhất.

 

H2: Thông số kỹ thuật

Đặc điểm kỹ thuật

JE21-16

JE21-25

JE21-40

JE21-63

JE21-80

JE21-100

JE21-125

Danh nghĩa Lực lượng

kN

160

250

400

630

800

1000

1250

Đột quỵ danh nghĩa

mm

2

2,5

4

4

5

6

6

Đường trượt

mm

70

60

100

120

130

140

140

SPM

phút-1

130

100

70

60

53

40

40

Chiều cao khuôn tối đa

mm

170

180

220

300

350

320

320

Điều chỉnh chiều cao khuôn

mm

45

70

80

80

100

100

100

Giữa tâm Slide và Khung

mm

170

210

250

300

300

380

380

Tăng cường

FB

mm

320

400

480

570

580

710

720

LỚN

mm

480

600

170

760

860

1100

1200

Độ mở của thanh giằng (Đường kính trên x Độ sâu x Đường kính dưới)

mm

f100

f120

f220x25x

f180

f200x45x

f180

f200x45x

f180

f260x50x

f220

f260x50x

f220

Độ dày của thanh chống đỡ

mm

60

70

90

100

100

120

120

Mở giường (Đường kính x Cao x Rộng)

mm

140x140

180x180

220x250

220x320

220x380

260x290

260x290

Khu vực trượt

FB

Ừm

180

210

280

280

280

420

420

LỚN

mm

200

250

320

380

380

560

560

Lỗ chuôi (Đường kính x Chiều sâu)

mm

f40x60

f40x70

f50x70

f50x80

f60x75

f60x80

f60x80

Giữa các cột

mm

250

330

410

320

410

630

620

Công suất động cơ chính

kW

2.2

3

4

5,5

7,5

7,5

11

Kích thước tổng thể

FB

mm

1050

1560

1620

1700

1720

2200

2200

Lr

mm

1175

1300

1450

1550

1630

1850

1850

Chiều cao trên sàn

mm

1830

2210

2350

2640

2720

3050

3050

 

Đặc điểm kỹ thuật

JE21S-20

JE21S-25

JE21S-40

JE21S-63

JE21S-80

JE21S-100

JE21S-125

Danh nghĩa Lực lượng

kN

200

250

400

630

800

1000

1250

Đột quỵ danh nghĩa

mm

2,5

2,5

4

4

5

6

6

Đường trượt

mm

60

60

100

120

130

140

140

SPM

phút-1

120

100

70

60

53

40

40

Chiều cao khuôn tối đa

mm

170

180

220

300

350

320

320

Điều chỉnh chiều cao khuôn

mm

70

70

80

80

100

100

100

Giữa tâm Slide và Khung

mm

700

700

700

700

700

760

760

Tăng cường

FB

mm

320

400

480

570

580

710

720

Lr

mm

480

600

170

760

860

1100

1200

Mở giường

FB

mm

140

180

220

220

220

260

260

Lr

mm

140

180

220

250

260

290

290

Độ mở của thanh giằng (Đường kính trên x Độ sâu x Đường kính dưới)

mm

f100

f120

f220x25x

f180

f200x45x

f180

f200x45x

f180

f260x50x

f220

f260x50x

f220

Độ dày của thanh chống đỡ

mm

65

70

80

90

100

120

120

Khu vực trượt

FB

Ừm

180

210

270

280

280

420

420

Lr

mm

200

250

320

320

380

560

560

Lỗ chuôi (Đường kính x Chiều sâu)

mm

f40x70

f40x70

f50x70

f50x80

f60x75

f60x80

f60x80

Giữa các cột

mm

220

330

390

470

450

630

620

Công suất động cơ chính

kW

2.2

3

4

5,5

7,5

7,5

11

Kích thước tổng thể

FB

mm

1800

1790

1965

2220

2220

2600

2600

LỚN

mm

1000

1150

1330

1500

1530

1600

1600

Chiều cao trên sàn

mm

1980

2288

2295

2600

2650

3000

3000

 

H2: Câu hỏi thường gặp

Câu hỏi 1: Máy đột dập này có phù hợp với tấm kim loại mỏng không?

A1: Có. Là máy đột dập kim loại tấm chuyên dụng, máy có thể xử lý các vật liệu có kích thước từ 0,3-10mm, từ nhôm đến thép không gỉ—lý tưởng cho việc dập chính xác.

Câu hỏi 2: So sánh với máy đột dập khung AC thì thế nào?

A2: Giường cố định mang lại độ cứng cao hơn cho mục đích sử dụng nặng, trong khi J21S có khả năng cơ động tương đương máy đột dập khung c với độ sâu họng mở rộng.

Q3: Máy đột dập này có dễ bảo trì không?

A3: Có. Bộ ly hợp khô và điều chỉnh thủ công giúp đơn giản hóa việc bảo trì, giảm chi phí bảo trì—làm tăng giá trị cho máy đột dập này.

Câu hỏi 4: Sản phẩm có những tính năng an toàn nào?

A4: Phanh khẩn cấp, bộ bảo vệ quang điện tùy chọn và van điện từ kép—vượt quá các tiêu chuẩn an toàn cho máy đột dập đáng tin cậy.


Nhận giá mới nhất? Chúng tôi sẽ trả lời sớm nhất có thể (trong vòng 12 giờ)
This field is required
This field is required
Required and valid email address
This field is required
This field is required
For a better browsing experience, we recommend that you use Chrome, Firefox, Safari and Edge browsers.